Bảng giá
Midi Coder không dùng mô hình tính phí theo token hay AI usage. Trang này giải thích cách giá được cấu thành từ phí hạ tầng dedicated và PAYG theo usage thực tế, đồng thời giúp bạn chọn tier phù hợp theo quy mô team, số version mỗi tháng và mức độ governance cần có.
Midi Coder Được Tính Giá Theo Mô Hình Nào
Midi Coder dùng mô hình Hybrid Dedicated + PAYG. Điểm quan trọng nhất cần hiểu trước là Midi Coder không thu phí token và không thu phí AI usage. Giá của sản phẩm được cấu thành từ hai phần tách biệt nhưng cộng gộp: Dedicated Infrastructure Fee và PAYG Usage Fee.
Nói ngắn gọn, chi phí tháng được tính theo công thức
Tổng chi phí tháng = Dedicated infra fee + PAYG usage
fee. Trong mô hình này, phí hạ tầng dedicated phản ánh năng lực
compute riêng cho từng tenant. PAYG phản ánh usage thực tế theo
version, sub-version và số giờ bật sandbox.
Về thời điểm thu phí, Dedicated infra fee được thu
ngay khi project được khởi tạo. PAYG usage fee được
tổng hợp và quyết toán theo chu kỳ 30 ngày kể từ lúc mua gói.
Ba Tier Hạ Tầng Và Phí Dedicated
Hiện tại mô hình pricing được chia thành ba tier hạ tầng. Phần dedicated này được dùng để duy trì EC2 cluster riêng cho từng tenant. Đây không phải phí theo số version và cũng không phải phụ phí tùy chọn. Nó là phần capacity reservation bắt buộc để kích hoạt lớp PAYG phía trên.
-
Tier 1 - Startup: Cloud cost / tháng
5,155,800₫, Dedicated infra fee3,608,800₫,4 vCPU / 24GB RAM. -
Tier 2 - SME: Cloud cost / tháng
10,311,600₫, Dedicated infra fee7,217,600₫,8 vCPU / 48GB RAM. -
Tier 3 - Enterprise: Cloud cost / tháng
20,350,200₫, Dedicated infra fee14,242,800₫,16 vCPU / 96GB RAM.
Theo tài liệu hiện tại, Dedicated infra fee được
tính bằng 70% × Cloud cost / tháng. Điều này có
nghĩa là khi chọn tier, bạn đang chọn trước năng lực hạ tầng,
throughput và mức nền để hệ thống vận hành ổn định, trước khi
bàn đến usage thực tế theo version.
PAYG Theo Version, Sub-version Và Sandbox
Lớp PAYG được tách thành ba phần rõ ràng: version, sub-version và sandbox.
Version pricing
Độ phức tạp của một version được tính bằng
Complexity Score (CS):
CS = (#Commands × 2) + (#Queries × 1). Từ đó, giá
version được tính theo công thức
Version fee = 208,000₫ + (CS × 52,000₫), trong đó
Base fee = 208,000₫ và
Unit price = 52,000₫ per CS.
Version pricing không chia S / M / L / XL. Giá
tăng tuyến tính theo CS, nên version nhỏ vẫn có mức tối thiểu
hợp lý, còn version lớn tăng đều thay vì nhảy bậc khó dự báo. Ví
dụ: CS = 10 -> 728,000₫,
CS = 25 -> 1,508,000₫,
CS = 50 -> 2,808,000₫,
CS = 80 -> 4,368,000₫.
Sub-version pricing
Với change request đi từ feedback, tài liệu hiện tại dùng công
thức Sub-version fee = 50% × Version fee. Ở đây,
Version fee được hiểu là toàn bộ phí của version
gốc, gồm cả base fee và phần theo CS. Nếu chỉ là hotfix không
tạo version thì không thu phí.
Sandbox pricing
Sandbox chỉ tính phí khi ở trạng thái ON:
Tier 1: 26,000₫ / giờ,
Tier 2: 41,600₫ / giờ,
Tier 3: 72,800₫ / giờ. Phần này áp dụng cho các
flow như preview, feedback, autofix và QA. Nếu không dùng
sandbox thì không phát sinh phí.
Ví dụ tổng chi phí
-
Dedicated infra:
7,217,600₫ -
6 version:
8,112,000₫ -
2 sub-version:
1,456,000₫ -
40 giờ sandbox:
1,664,000₫
Tổng cộng:
7,217,600₫ + 8,112,000₫ + 1,456,000₫ + 1,664,000₫ =
18,449,600₫. Ví dụ này cho thấy cách mô hình Hybrid Dedicated + PAYG vận
hành trong thực tế: phần fixed giữ hạ tầng riêng ổn định, còn
phần variable tăng theo số change team thực sự triển khai.
Chọn Tier Nào Theo Team Và Nhu Cầu
Ba tier hiện tại không khác nhau ở correctness cốt lõi. Mọi tier
đều giữ chung các nguyên tắc như
Spec = Source of Truth,
Code ↔ Contract traceability và
Không khớp spec -> không merge. Khác biệt nằm ở quy
mô hạ tầng, throughput, mức độ automation, memory scope,
retention, audit / governance và compliance support.
| Tiêu chí | Tier 1 Startup |
Tier 2 SME |
Tier 3 Enterprise |
|---|---|---|---|
| Phù hợp với | Team nhỏ, ít user active và giai đoạn đầu cần giữ chi phí hạ tầng ở mức gọn. | Team delivery đã ổn định, cần cộng tác theo project và bắt đầu dùng preview hoặc feedback thường xuyên hơn. | Tổ chức nhiều team hoặc nhiều stream song song, cần governance sâu hơn và phạm vi compliance rộng hơn. |
| Nhịp triển khai | 3-5 version / tháng |
5-10 version / tháng |
10-20 version / tháng |
| Sandbox | Dùng chưa thường xuyên | Dùng đều cho preview, QA, feedback loop | Phục vụ nhiều stream chạy song song |
| Tình huống phù hợp | Chưa cần Feedback on Canvas hoặc Figma pixel-perfect | Cần project-level collaboration và memory | Cần org-level memory, retention dài hơn và traceability sâu hơn |
| Max users | 15 |
30 |
60 |
| Auto-fix loops | 5 |
10 |
unlimited |
| Memory scope | none |
project-level |
org-level |
| Data retention | 30 ngày |
60 ngày |
120 ngày |
| Audit | Code ↔ Contract |
Code ↔ Contract ↔ Runtime |
Code ↔ Contract ↔ Risk |
Điểm cần nhấn mạnh là
Version / tháng khuyến nghị nên được hiểu là mức sử
dụng vận hành phù hợp, không phải hard limit billing.
Phương Thức Thanh Toán
Hiện tại Midi Coder hỗ trợ hai phương thức thanh toán chính. Bạn có thể lựa chọn phương thức phù hợp nhất với quy trình tài chính của tổ chức.
Nội dung hiển thị:
| Phương thức | Thông tin |
|---|---|
| 1. Thanh toán trực tuyến | Thanh toán qua cổng thanh toán điện tử |
| 2. Chuyển khoản ngân hàng | Chuyển khoản vào tài khoản Hemidi (xem chi tiết bên dưới) |
Thông tin tài khoản ngân hàng:
Số tài khoản: 0603 3287 8975
Ngân hàng: Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Tài Lộc (SACOMBANK)
Chủ tài khoản: Công ty Cổ phần Hemidi
FAQ Về Pricing
Midi Coder có thu phí theo token hoặc AI usage không?
Không. Theo tài liệu hiện tại, Midi Coder không bán token và không bán AI usage. Mô hình giá nằm ở dedicated infrastructure fee và PAYG theo version, sub-version, sandbox.
Vì sao vẫn có dedicated infra fee nếu đã có PAYG?
Vì mỗi tenant có cluster riêng. Dedicated infra là capacity reservation, còn PAYG là phần usage thực tế. Hai phần cộng gộp, không thay thế nhau.
PAYG version pricing có khác nhau giữa các tier không?
Không. Công thức version hiện tại giống nhau cho mọi tier:
208,000₫ + (CS × 52,000₫).
CS là gì?
CS là Complexity Score, hiện được tính bằng
(#Commands × 2) + (#Queries × 1). Nó phản ánh
quy mô contract ở mức pricing, không phải toàn bộ độ khó
kỹ thuật end-to-end.
Version lớn có bị nhảy bậc giá không?
Không. Tài liệu hiện tại dùng mô hình tăng tuyến tính theo CS, không chia S / M / L / XL.
Sub-version và hotfix khác nhau thế nào?
Sub-version thu 50% × Version fee. Hotfix
không tạo version thì không thu phí.
Sandbox được tính phí khi nào?
Khi sandbox ở trạng thái ON. Tắt thì không
tính phí.
Tier nào phù hợp cho team mới bắt đầu?
Team mới hoặc team nhỏ thường phù hợp hơn với Tier 1 nếu số version còn thấp và chưa cần lớp governance sâu hơn.
Tier nào phù hợp cho governance và enterprise control?
Tier 3 phù hợp hơn khi cần org-level memory, retention dài hơn, audit sâu hơn và phạm vi compliance đầy đủ hơn.
Có trial, community option riêng hoặc custom package không?
Tài liệu pricing hiện tại chưa công bố rõ một trial riêng hoặc community pricing riêng trong bảng giá này. Với nhu cầu đặc thù, cách diễn đạt an toàn hơn là mời người đọc trao đổi trực tiếp với team thay vì tự khẳng định một gói chưa được chốt chính thức.